| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
8063
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8070
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8071
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8074
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8075
|
|
Đặng Diệp Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Bùi Trí Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8078
|
|
Lê Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||