| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
8063
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | 1468 | 1552 | |||
|
8065
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Lê Thế Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Đinh Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | 1570 | |||
|
8069
|
|
Nguyễn Tuấn Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8071
|
|
Hoàng Hà Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8072
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8075
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||