| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
8044
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 2011 | - | 1597 | 1641 | |||
|
8048
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
8049
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8050
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
8051
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 2014 | - | 1512 | - | |||
|
8052
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8053
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Triệu Huy | Nam | 2015 | - | 1612 | 1578 | |||
|
8055
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1649 | - | |||
|
8058
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | 1442 | - | w | ||
|
8059
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8060
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||