| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 18-09-2006 | - | - | - | w | ||
|
8022
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 04-01-2014 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 19-03-2017 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 03-04-2019 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Trương Công Tú | Nam | 02-10-1988 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 27-07-1988 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 01-01-1973 | NA | - | - | - | ||
|
8028
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 05-01-2013 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 31-05-2014 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 14-07-1978 | NA | - | - | - | ||
|
8031
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 05-08-2006 | - | - | - | w | ||
|
8032
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 02-09-2006 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 16-08-2011 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 10-05-1974 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 29-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
8036
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 25-03-2014 | - | 1539 | - | |||
|
8037
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 02-01-2011 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 31-03-2012 | - | - | - | w | ||
|
8039
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 28-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
8040
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 14-04-2011 | - | - | - | |||