| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
8027
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
8037
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8038
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 2011 | - | 1498 | - | |||
|
8040
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 2009 | - | - | 1515 | |||