| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
8022
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8028
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8031
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8033
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
8036
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8037
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8038
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1592 | 1544 | |||
|
8040
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||