| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 23-11-2016 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 14-04-2012 | - | - | - | w | ||
|
8003
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 24-09-2017 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 09-02-2013 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 12-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
8006
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 16-01-2015 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 08-08-2019 | - | - | - | w | ||
|
8008
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 19-05-1992 | - | - | - | w | ||
|
8009
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 07-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
8010
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 06-08-2013 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 30-09-2019 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 14-02-2019 | - | - | - | w | ||
|
8013
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 14-07-2015 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 24-10-2001 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 30-12-2014 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 27-04-2016 | - | 1458 | - | |||
|
8017
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
8018
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 07-04-2018 | - | - | - | |||
|
8019
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 18-09-2015 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 20-01-2019 | - | - | - | w | ||