| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8002
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8003
|
|
Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8004
|
|
Lê Thiện Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8006
|
|
Lê Đỗ Nhật Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Ngô Thái Nguyên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8010
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8011
|
|
Đoàn Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Lê Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8013
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8018
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8019
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||