DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
801 FIDE 12417645 Trần Lê Việt Anh Nam 2009 1710 1648 1703
802 FIDE 12442828 Ninh Anh Phi Nam 2011 1710 1465 1418 i
803 FIDE 12430285 Đặng Thái Phong Nam 2015 1710 1661 1693
804 FIDE 12431800 Nguyễn Minh Đạt Nam 2005 NA 1709 1683 1750
805 FIDE 12419559 Nguyễn Đức Phát Nam 2007 1709 1753 1769 i
806 FIDE 12418579 Bùi Trần Minh Khang Nam 2009 1708 1685 1756 i
807 FIDE 12440930 Nguyễn Hoàng Lợi Nam 2003 1708 1609 -
808 FIDE 12493236 Nguyễn Đặng Khánh Linh Nữ 2013 1708 1568 - w
809 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 2002 1708 1722 1728 wi
810 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 2001 FA 1708 1641 1687 wi
811 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 2009 1707 1825 1804
812 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 2012 1707 - - w
813 FIDE 12436607 Nguyễn Trung Tiên Nam 1994 NA 1707 - -
814 FIDE 12414344 Hoàng Lê Minh Nhật Nam 2005 1705 1639 1677 i
815 FIDE 12457353 Đặng Gia Vương Nam 2012 1705 - -
816 FIDE 12420050 Phạm Ngọc Thiên Thủy Nữ 2006 1705 1731 1709 wi
817 FIDE 12426717 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2012 1704 1771 1647
818 FIDE 12421111 Quan Mỹ Linh Nữ 2010 1704 1790 1673 w
819 FIDE 12418552 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 2008 1704 1798 1791 w
820 FIDE 12404780 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2005 1703 - 1713 wi