| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Lê Phan Anh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1423 | w | ||
|
7923
|
|
Đào Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7924
|
|
Phạm Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | - | - | - | ||||
|
7926
|
|
Đinh Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 2008 | - | 1632 | - | |||
|
7928
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | 1412 | 1448 | |||
|
7930
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
7933
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7934
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7935
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1500 | |||
|
7940
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||