| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 26-07-2015 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 10-09-2019 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 15-05-1993 | - | - | - | |||
|
7924
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 19-04-2009 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 27-08-2006 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 22-12-2008 | - | - | - | w | ||
|
7927
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 23-04-2008 | - | - | - | w | ||
|
7928
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 18-10-1971 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 14-06-2009 | - | - | - | |||
|
7930
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 06-12-2015 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 29-09-2015 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 21-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
7933
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 23-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
7934
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 11-09-2015 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 08-03-2014 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 20-07-1986 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 04-02-2012 | - | - | - | |||
|
7940
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 17-04-1985 | - | - | - | w | ||