| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7903
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7905
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7907
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7910
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | 1788 | |||
|
7911
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7912
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7917
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7919
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7920
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||