| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7862
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7863
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7864
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7865
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1471 | |||
|
7866
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7867
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7868
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1432 | 1517 | w | ||
|
7869
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7870
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7871
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7872
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7873
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7874
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7875
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7876
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7877
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7878
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7879
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7880
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||