| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7862
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7863
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7864
|
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 1991 | NA | - | - | - | w | |
|
7865
|
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7866
|
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7867
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 2005 | - | 1574 | - | |||
|
7868
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7869
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7870
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7871
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7872
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7873
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7874
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7875
|
|
Lê Nhật Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7876
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7877
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7878
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7879
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7880
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||