| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7842
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7843
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7844
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7845
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7846
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7848
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7850
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7851
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7852
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7853
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7854
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7855
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7857
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7858
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
7860
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||