DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7821 FIDE 12451983 Hoàng Minh Châu Nữ 2010 - - - w
7822 FIDE 12459151 Đỗ Thị Huệ Nữ 2000 NA - - - w
7823 FIDE 12461199 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2016 - - -
7824 FIDE 12464015 Trần Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
7825 FIDE 12464783 Huỳnh Hiếu Nam 2016 - - -
7826 FIDE 561002127 Nguyễn Thành Đạt Nam 2004 - - -
7827 FIDE 12467855 Nguyễn Xuân Gia Thiện Nam 2015 - - -
7828 FIDE 561005711 Đinh Martin Nam 2017 - - -
7829 FIDE 561005967 Nguyễn Đình Nhật Minh Nam 2005 - 1767 1799
7830 FIDE 12405647 Phan Nguyễn Quốc Hùng Nam 2002 - - -
7831 FIDE 12472719 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2015 - - -
7832 FIDE 12408719 Hứa Nguyễn Gia Hân Nữ 2005 - - - w
7833 FIDE 12477583 Phan Đỗ Ngọc Hân Nữ 2016 - - - w
7834 FIDE 561015695 Trần Nguyễn Trang Linh Nữ 2011 - - - w
7835 FIDE 561018511 Hoàng Thế Bảo Nam 2012 - 1583 -
7836 FIDE 561018767 Nguyễn Vân Trường Nam 2010 - - -
7837 FIDE 12482447 Phạm Trọng Nghĩa Nam 2013 - - -
7838 FIDE 561020303 Nguyễn Thảo Hân Nữ 2014 - - - w
7839 FIDE 12418447 Hoàng Khánh Hà Nữ 2010 - - - w
7840 FIDE 561020559 Lưu Minh Hương Giang Nữ 2020 - - - w