DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7821 FIDE 12440728 Đỗ Tiền Giang Nam 1977 - - -
7822 FIDE 12445592 Nguyễn Thái Gia Đức Nam 2015 - - -
7823 FIDE 12446360 Trần Nhật Anh Khôi Nam 2011 - 1594 1664
7824 FIDE 12448664 Đinh Hùng Thông Nam 2010 - - 1555
7825 FIDE 12450200 Nguyễn Lê Kỳ Anh Nữ 2007 - - - w
7826 FIDE 12450456 Nguyễn Như Ngọc Nữ 2009 - 1439 - w
7827 FIDE 12452505 Trần Nguyên Thành Nam 2014 - 1512 -
7828 FIDE 12462233 Trần Nguyễn Khả Như Nữ 2017 - - - w
7829 FIDE 12462489 Vương Hưng Phát Nam 2014 - - -
7830 FIDE 561000345 Triệu Huy Nam 2015 - 1606 1610
7831 FIDE 12465305 Trần Tuấn Khôi Nam 2017 - - -
7832 FIDE 561003417 Vũ Đình Phong Nam 2017 - - -
7833 FIDE 12470937 Lê Bá Hậu Nam 2006 - 1649 -
7834 FIDE 561008281 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 2003 - - - w
7835 FIDE 12406937 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 1999 - - - w
7836 FIDE 561010073 Nguyễn Trần Minh Bảo Nam 2016 - - -
7837 FIDE 12475033 Đào Văn Tiến Dũng Nam 2021 - - -
7838 FIDE 12475289 Đỗ Võ Lê Huỳnh Nữ 2008 - 1471 - w
7839 FIDE 561013145 Giáp Hải Đăng Nam 2018 - - -
7840 FIDE 12478105 Đặng Hà Thiên Ân Nam 2017 - 1403 -