| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 04-03-2015 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 07-06-2010 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 13-02-2015 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 29-04-2017 | - | - | - | |||
|
7825
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 17-10-2010 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 16-04-2013 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 18-09-2016 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
|
7829
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 02-03-2006 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 29-06-1983 | - | - | - | w | ||
|
7831
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 07-07-2016 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 25-09-2013 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
|
7834
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 28-04-2018 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 23-12-2005 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 14-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
7837
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 07-05-2013 | - | - | 1622 | |||
|
7838
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 04-05-2013 | - | - | - | |||
|
7840
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 08-12-2005 | - | - | - | |||