| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 2011 | - | 1594 | 1664 | |||
|
7824
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
7825
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7826
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
7827
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 2014 | - | 1512 | - | |||
|
7828
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7829
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Triệu Huy | Nam | 2015 | - | 1606 | 1610 | |||
|
7831
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1649 | - | |||
|
7834
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7835
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7836
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7838
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
7839
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7840
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | 1403 | - | |||