| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7802
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7804
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Vũ Chí Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Trịnh Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7807
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7809
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
7811
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7812
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7813
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7814
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7816
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7817
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7819
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
7820
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | 1712 | - | |||