| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
7802
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7804
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7807
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
7812
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7813
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7814
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Tran Huu Phu Nguyen | Nam | 2013 | - | - | 1802 | |||
|
7816
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 2009 | - | - | 1515 | |||
|
7817
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7819
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
7820
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||