| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 14-01-2017 | - | - | - | |||
|
7802
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
7803
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 07-09-2016 | - | - | - | |||
|
7804
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 15-03-2007 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 07-07-2008 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 01-01-2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
7807
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 29-01-2013 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 26-01-2009 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 01-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
7810
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 07-04-2008 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 16-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
7812
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 29-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
7813
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 31-03-2017 | - | - | - | |||
|
7814
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 20-11-2012 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 22-10-2018 | - | - | - | |||
|
7816
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 17-01-2014 | - | - | - | |||
|
7817
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 03-08-2015 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 27-07-2015 | - | - | - | |||
|
7819
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 23-07-2014 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 10-09-2008 | - | - | 1627 | |||