| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
781
|
|
Mai Duy Hùng | Nam | 2016 | 1719 | 1793 | 1671 | |||
|
782
|
|
Nguyễn Hoàng Gia | Nam | 1991 | NA | 1718 | 1575 | 1521 | ||
|
783
|
|
Huỳnh Thị Mỹ Chi | Nữ | 1988 | NA | 1718 | - | - | wi | |
|
784
|
|
Trần Nhật Phương | Nữ | 2004 | 1717 | 1709 | 1745 | w | ||
|
785
|
|
Phạm Công Hiếu | Nam | 2007 | 1716 | 1639 | 1807 | |||
|
786
|
|
Nguyễn Đức Gia Bách | Nam | 2008 | 1716 | 1738 | 1741 | i | ||
|
787
|
|
Phạm Quốc Thắng | Nam | 2008 | 1716 | 1836 | 1824 | |||
|
788
|
|
Hồ Minh Đức | Nam | 2013 | 1715 | 1593 | 1480 | |||
|
789
|
|
Vũ Thị Tú Uyên | Nữ | 2003 | NA | 1715 | 1603 | 1605 | wi | |
|
790
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2014 | 1714 | 1700 | 1857 | |||
|
791
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2007 | 1713 | 1721 | 1640 | |||
|
792
|
|
Trương Phi Cường | Nam | 1993 | 1713 | - | - | i | ||
|
793
|
|
Lê Huỳnh Tuấn Khang | Nam | 2012 | 1713 | 1893 | 1994 | |||
|
794
|
|
Phạm Đăng Minh | Nam | 2009 | 1711 | 1797 | 1832 | i | ||
|
795
|
|
Lê Minh Trí | Nam | 1994 | FA | 1711 | - | - | ||
|
796
|
|
Phan Đức Thanh Bình | Nam | 2012 | 1711 | 1671 | 1537 | |||
|
797
|
|
Nguyễn Đoàn Giang | Nam | 2004 | 1711 | 1689 | 1724 | i | ||
|
798
|
|
Lê Minh Hoàng Chính | Nam | 2013 | 1711 | 1871 | 1800 | |||
|
799
|
|
Phan Hoàng Bách | Nam | 2014 | 1710 | 1834 | 1826 | |||
|
800
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2000 | 1710 | 1718 | - | i | ||