DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
781 FIDE 12444510 Mai Duy Hùng Nam 2016 1719 1793 1671
782 FIDE 12457582 Nguyễn Hoàng Gia Nam 1991 NA 1718 1575 1521
783 FIDE 12436704 Huỳnh Thị Mỹ Chi Nữ 1988 NA 1718 - - wi
784 FIDE 12409782 Trần Nhật Phương Nữ 2004 1717 1709 1745 w
785 FIDE 12424218 Phạm Công Hiếu Nam 2007 1716 1639 1807
786 FIDE 12415561 Nguyễn Đức Gia Bách Nam 2008 1716 1738 1741 i
787 FIDE 12452963 Phạm Quốc Thắng Nam 2008 1716 1836 1824
788 FIDE 12497428 Hồ Minh Đức Nam 2013 1715 1593 1480
789 FIDE 12417106 Vũ Thị Tú Uyên Nữ 2003 NA 1715 1603 1605 wi
790 FIDE 12441228 Nguyễn Việt Cường Nam 2014 1714 1700 1857
791 FIDE 12419699 Nguyễn Quang Minh Nam 2007 1713 1721 1640
792 FIDE 12418994 Trương Phi Cường Nam 1993 1713 - - i
793 FIDE 12429520 Lê Huỳnh Tuấn Khang Nam 2012 1713 1893 1994
794 FIDE 12416304 Phạm Đăng Minh Nam 2009 1711 1797 1832 i
795 FIDE 12436593 Lê Minh Trí Nam 1994 FA 1711 - -
796 FIDE 12447099 Phan Đức Thanh Bình Nam 2012 1711 1671 1537
797 FIDE 12426636 Nguyễn Đoàn Giang Nam 2004 1711 1689 1724 i
798 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 2013 1711 1871 1800
799 FIDE 12450626 Phan Hoàng Bách Nam 2014 1710 1834 1826
800 FIDE 12422754 Nguyễn Trung Dũng Nam 2000 1710 1718 - i