DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7781 FIDE 561000078 Trần Anh Khoa Nam 1994 - - -
7782 FIDE 561000590 Đinh Nhã Phương Nữ 2015 - 1697 1594 w
7783 FIDE 12465038 Trần Minh Đăng Nam 2012 - - -
7784 FIDE 12465550 Trần Nguyễn Bảo Lâm Nam 2017 - - -
7785 FIDE 561003662 Nguyễn Tài Anh Nam 1997 - 1511 -
7786 FIDE 561004430 Đặng Phú Minh Đức Nam 2019 - - -
7787 FIDE 12468878 Nguyễn Duy Vượng Nam 2018 - - 1426
7788 FIDE 561006734 Nguyễn Gia Toại Nam 2016 - - -
7789 FIDE 12470414 Tôn Bảo Vy Nữ 2017 - - - w
7790 FIDE 12406414 Huỳnh Thanh Thy Nữ 2003 - - - w
7791 FIDE 12471950 Hoàng Đăng Khôi Nam 2016 - - -
7792 FIDE 561009806 Lưu Thị Khánh An Nữ 2016 - - - w
7793 FIDE 12407950 Trương Quang Đăng Khoa Nam 2004 - - -
7794 FIDE 561013390 Hồng An Viên Nữ 2017 - - - w
7795 FIDE 12478350 Nguyễn Anh Khôi Nam 2014 - - -
7796 FIDE 12413070 Hồ Nhật Huy Nam 2007 - 1688 1663
7797 FIDE 561016462 Trần Tâm Nam 2015 - - -
7798 FIDE 12480142 Trần Uy Sa Bách Nam 2018 - - -
7799 FIDE 12480398 Lê Phạm Mạnh Trường Nam 2012 - - -
7800 FIDE 561017230 Trần Thảo Ngân Nữ 2016 - - - w