DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7781 FIDE 12459160 Đỗ Thảo Linh Nữ 2014 - - 1525 w
7782 FIDE 12460184 Nguyễn Đăng Khánh Nam 2011 - - -
7783 FIDE 12463000 Bùi Thái Bảo Nam 2010 - - -
7784 FIDE 12463256 Nguyễn Thế Danh Nam 2010 - - -
7785 FIDE 561001112 Vi Văn Hình Nam 1992 - - -
7786 FIDE 561001368 Trần Nguyễn Thành Tài Nam 2012 - - -
7787 FIDE 561001880 Phạm Hoàng Khánh Nam 2000 - - -
7788 FIDE 12466328 Nguyễn Thảo Phương Nhi Nữ 2015 - - - w
7789 FIDE 12466840 Nguyễn Hữu Anh Khoa Nam 2015 - - -
7790 FIDE 12401560 Trần Thị Minh Nữ - - - w
7791 FIDE 561004952 Lê Thị Thu Nữ 1983 - - - w
7792 FIDE 561005720 Dương Đỗ Bảo Nam 2018 - - -
7793 FIDE 12469912 Đỗ Trần Gia Hòa Nam 2014 - - -
7794 FIDE 12405400 Lê Anh Khoa Nam 2002 - - -
7795 FIDE 12407704 Nguyễn Bùi Hoàng Nam Nam 2005 - - -
7796 FIDE 561011096 Đỗ Quốc Việt Nam 2019 - - -
7797 FIDE 12476056 Lê Phước Thịnh Nam 2017 - - -
7798 FIDE 561014168 Phạm Minh Quân Nam 2017 - - -
7799 FIDE 561014680 Phan Nguyễn Duy Minh Nam 2016 - - -
7800 FIDE 12479128 Trần Đình Nhật Vũ Nam 2012 - - -