DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7761 FIDE 561016977 Trương Minh Nghĩa Nam 2020 - - -
7762 FIDE 12480657 Nguyễn Minh Khang Nam 2009 - 1564 1464
7763 FIDE 12416401 Ngô Thu Phương Nữ 2009 - - - w
7764 FIDE 12483729 Võ Hoàng Giáp Nam 2014 - 1405 -
7765 FIDE 12419729 Phạm Duy Nam 2001 - 1634 1615
7766 FIDE 12488593 Phạm Xuân Hòa Nam 2009 - - -
7767 FIDE 12490385 Nguyễn Đức Minh Nam 2010 - - -
7768 FIDE 12426385 Lê Châu Anh Nữ 2011 - - - w
7769 FIDE 12493201 Nguyễn Phương Gia Bảo Nam 2016 - - -
7770 FIDE 12493457 Phạm La Chí Duy Nam 2005 - 1696 -
7771 FIDE 12429457 Châu Quang Phúc Nam 2012 - - -
7772 FIDE 12496529 Đặng Tú Linh Nữ 2018 - - - w
7773 FIDE 12434833 Nguyễn Hoàng Long Nam 2010 - - -
7774 FIDE 12437905 Trần Ngọc Chiêu Minh Nữ 2008 - - - w
7775 FIDE 12439185 Nguyễn Thị Hồng Duyên Nữ 2001 NA - - - w
7776 FIDE 12444561 Lê An Phước Nam 2016 - - -
7777 FIDE 12447633 Nguyễn Khánh Vân Du Nữ 2018 - - - w
7778 FIDE 12447889 Nguyễn Hoàng Phúc Hải Nam 2012 - 1584 1588
7779 FIDE 12454290 Võ Hồng Anh Nam 2014 - - -
7780 FIDE 12456594 Hồ Vũ Nhật Hân Nữ 2009 - - - w