| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | 1404 | - | w | ||
|
7742
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7744
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 2008 | - | 1609 | - | |||
|
7745
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7746
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
7747
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7749
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7750
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 2006 | - | 1653 | - | |||
|
7751
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Đặng An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7753
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7754
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7755
|
|
Phạm Minh Quốc Thạnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7756
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7757
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7758
|
|
Đinh Vũ Trúc Linh | Nữ | 2019 | - | - | 1497 | w | ||
|
7759
|
|
Nguyễn Viết Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||