| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7742
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7744
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7745
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7746
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7747
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7749
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7750
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7751
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1554 | |||
|
7753
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
7754
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7755
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7756
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7757
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7758
|
|
Bùi Nam Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7759
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||