| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 19-08-2016 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 13-06-2021 | - | - | - | w | ||
|
7723
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 06-07-2015 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 11-06-2018 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 29-01-2019 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 14-04-2011 | - | 1448 | 1453 | w | ||
|
7727
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 17-08-1997 | - | - | - | w | ||
|
7728
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nam | 15/07/2017 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 19-03-2014 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 30-09-2008 | - | - | 1600 | |||
|
7731
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 24-06-2016 | - | 1450 | - | |||
|
7732
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 22-08-1995 | - | - | - | w | ||
|
7733
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 17-07-2004 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 19-06-2013 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 25-10-2013 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 14-10-2009 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 28-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
7740
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 03-01-1982 | - | - | - | |||