| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Lê Nhật Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1482 | 1517 | w | ||
|
7725
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7729
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | 1810 | 1652 | |||
|
7738
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||