| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7702
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7703
|
|
Nguyễn Trần Thanh Luân | Nam | 2013 | - | 1511 | - | |||
|
7704
|
|
Nguyễn Mai Thùy Dung | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7705
|
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7706
|
|
Tạ Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7708
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7709
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 1991 | NA | - | - | - | w | |
|
7711
|
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7713
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 2005 | - | 1574 | - | |||
|
7714
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7715
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7718
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7719
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7720
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||