| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 16-07-2013 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 20-01-2009 | - | - | - | |||
|
7703
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 09-07-2015 | - | 1462 | - | |||
|
7704
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 26-10-2005 | - | - | - | |||
|
7705
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 29-01-2015 | - | - | - | |||
|
7706
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 17-11-2008 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 04-01-2014 | - | - | - | |||
|
7708
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 01-08-2011 | - | - | - | |||
|
7709
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 10-07-2019 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 07-01-2015 | - | - | - | |||
|
7711
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 02-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
7712
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 04-01-2013 | - | 1464 | - | |||
|
7713
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 12-12-2014 | - | - | - | |||
|
7714
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 05-09-1994 | NA | - | - | - | w | |
|
7715
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 04-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
7717
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 14-05-2016 | - | - | - | |||
|
7718
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 02-09-2010 | - | - | - | |||
|
7719
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 21-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
7720
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 02-05-2015 | - | - | - | |||