| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7681
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 11-12-2013 | - | - | - | |||
|
7682
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 01-03-2007 | - | 1469 | 1597 | w | ||
|
7683
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 23-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
7684
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 26-02-2015 | - | - | - | |||
|
7685
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 26-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
7686
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 01-10-1994 | - | - | - | w | ||
|
7687
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 14-03-2010 | - | - | - | |||
|
7688
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 17-03-1989 | - | 1638 | - | |||
|
7689
|
|
Trần Hải | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7690
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 20-09-2006 | - | - | - | |||
|
7691
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 01-02-2011 | - | - | - | |||
|
7692
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 15/09/2018 | - | - | - | |||
|
7693
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
7694
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 16-05-2010 | - | - | - | w | ||
|
7695
|
|
Nguyễn James | Nam | 05-12-2012 | - | - | - | |||
|
7696
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 18-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
7697
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 23-04-2012 | - | - | - | |||
|
7698
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 23-10-2002 | NA | - | - | - | w | |
|
7699
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 07-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
7700
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 04-06-2009 | - | - | - | |||