| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7662
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7663
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7664
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7667
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7668
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
7671
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7672
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7673
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7674
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7675
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1573 | 1559 | |||
|
7676
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7677
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||