| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7662
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7663
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7664
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7667
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7668
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7669
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7671
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7672
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7673
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7674
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | 1767 | 1799 | |||
|
7676
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7677
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7679
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7680
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||