| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 22-03-2017 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 15-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
7643
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 06-04-2011 | - | - | - | |||
|
7644
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 08-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
7645
|
|
Bùi Lê Minh Khôi | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 20-12-2011 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 28-07-2017 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Hà Thu Hiền | Nữ | 18-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
7649
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 20-12-2014 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Hoàng Phạm Gia Phúc | Nam | 29-03-2015 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Nguyễn Hà An | Nam | 17-09-2013 | - | - | - | |||
|
7652
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 04-09-2004 | NA | - | - | - | w | |
|
7653
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 20/11/2010 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7655
|
|
Lê Thiện Phúc | Nam | 22-10-2015 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
7657
|
|
Ngô Thái Nguyên Bảo | Nam | 13-03-2012 | - | - | - | |||
|
7658
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 23-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
7659
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 01-01-1986 | DI | - | - | - | ||
|
7660
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 11-01-2006 | - | - | - | |||