| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1688 | 1663 | |||
|
7643
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7644
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7645
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7647
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7648
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7649
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7652
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7653
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7655
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7657
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7658
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7659
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7660
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||