| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1768 | |||
|
7622
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7624
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7625
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7626
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7632
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7637
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
7639
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||