| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 13/10/2018 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 26/12/2021 | - | - | - | w | ||
|
7623
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 13/06/2016 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 20-02-2020 | - | - | - | w | ||
|
7625
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 16-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
7626
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 14-01-2015 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 30-11-1985 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 03-01-1992 | NA | - | - | - | ||
|
7629
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 06-10-2019 | - | - | - | w | ||
|
7630
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 01-01-1986 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 25-01-2009 | - | 1584 | - | |||
|
7632
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 13-11-2008 | - | - | - | w | ||
|
7633
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 15-07-2012 | - | 1651 | 1567 | |||
|
7634
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 16-10-2009 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 22-10-2010 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 11-02-2006 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 16-05-2017 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 14-11-2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
7639
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 07-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
7640
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 03-12-1982 | - | - | - | w | ||