DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 2013 1728 1623 1593
762 FIDE 12481300 Vũ Hoàng Sơn Nam 2011 1727 1662 1705
763 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1727 1654 1737 w
764 FIDE 12404853 Lê Bảo Huy Nam 1999 NI 1726 1693 - i
765 FIDE 12409766 Phạm Quang Dũng Nam 2005 1726 1803 1869 i
766 FIDE 12474657 Đỗ Võ Lê Khiêm Nam 2014 1725 1443 1525
767 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
768 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1725 1713 1782
769 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
770 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1724 1598 1564
771 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605
772 FIDE 12417262 Võ Đình Khải My Nữ 2008 1724 1698 1703 w
773 FIDE 12431370 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ 2011 1723 1610 1555 w
774 FIDE 12415030 Nguyễn Minh Trọng Nam 2007 1723 1734 1742 i
775 FIDE 12442100 Phan Khải Trí Nam 2014 1723 1794 1836
776 FIDE 12429600 Bùi Đăng Khôi Nam 2014 1722 1600 1694 i
777 FIDE 12427730 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 2012 1721 1795 1874 w
778 FIDE 12406120 Phạm Trung Quốc Nam 1997 1720 - - i
779 FIDE 12494550 Nguyen Ha My Nữ 2017 1720 - - w
780 FIDE 12445479 Nguyễn Trung Quân Nam 2014 1719 1818 1785