| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Vũ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7582
|
|
Trương Quang Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7583
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7584
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7585
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7586
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7587
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7588
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7589
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7590
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
7592
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7594
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7595
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7596
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7597
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7598
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7599
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7600
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||