| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 21-02-1974 | - | - | - | |||
|
7582
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 20-04-2014 | - | 1412 | 1448 | |||
|
7583
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 09-04-1999 | - | - | - | |||
|
7584
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 06-09-2008 | - | 1463 | - | |||
|
7585
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 24-07-2005 | - | - | - | |||
|
7586
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 16-05-1999 | - | - | - | w | ||
|
7587
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 09-09-2013 | - | - | - | |||
|
7588
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 06-04-2013 | - | - | - | |||
|
7589
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 05-12-2006 | - | - | - | |||
|
7590
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 16-05-2009 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 13-02-2016 | - | - | 1500 | |||
|
7592
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 29-01-2017 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 05-05-2012 | - | - | - | |||
|
7594
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 03-10-1989 | - | - | - | |||
|
7595
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 23-11-2011 | - | - | - | |||
|
7596
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 29-12-2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
|
7597
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 24-12-2001 | - | - | - | |||
|
7598
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 27-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
7599
|
|
Phan Nhật Anh | Nam | 14-03-2020 | - | - | - | |||
|
7600
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 08-11-2004 | NA | - | - | - | w | |