| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1493 | 1504 | w | ||
|
7582
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7583
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7584
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
7585
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7586
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7587
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7588
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7589
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7590
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7592
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7593
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7594
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7595
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7596
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7597
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7598
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7599
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7600
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||