| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1673 | 1603 | |||
|
7562
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7564
|
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
Vũ Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Nhan Minh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | 1664 | - | |||
|
7568
|
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Thân Quốc Toản | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7570
|
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7572
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
7574
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7575
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7578
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7579
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1468 | 1420 | |||
|
7580
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||