| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
7522
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7523
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
7524
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7525
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7526
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7527
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7528
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7530
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7532
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7533
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7534
|
|
Trần Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7536
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7537
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7538
|
|
Lương Hoàng Kiên | Nam | 2015 | - | - | 1498 | |||
|
7539
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||