DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12435864 Nguyễn Bá Hoàng An Nam 2013 - 1449 -
7502 FIDE 12438936 Ngô Ngọc Hải Dương Nam 2012 - - -
7503 FIDE 12440728 Đỗ Tiền Giang Nam 1977 - - -
7504 FIDE 12445592 Nguyễn Thái Gia Đức Nam 2015 - - -
7505 FIDE 12446360 Trần Nhật Anh Khôi Nam 2011 - 1591 1663
7506 FIDE 12448664 Đinh Hùng Thông Nam 2010 - - 1553
7507 FIDE 12450200 Nguyễn Lê Kỳ Anh Nữ 2007 - - - w
7508 FIDE 12450456 Nguyễn Như Ngọc Nữ 2009 - 1439 - w
7509 FIDE 12452505 Trần Nguyên Thành Nam 2014 - 1512 -
7510 FIDE 12462233 Trần Nguyễn Khả Như Nữ 2017 - - - w
7511 FIDE 12462489 Vương Hưng Phát Nam 2014 - - -
7512 FIDE 561000345 Triệu Huy Nam 2015 - 1608 1610
7513 FIDE 12465305 Trần Tuấn Khôi Nam 2017 - - -
7514 FIDE 561003417 Vũ Đình Phong Nam 2017 - - -
7515 FIDE 12470937 Lê Bá Hậu Nam 2006 - 1629 -
7516 FIDE 561008281 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 2003 - - - w
7517 FIDE 12406937 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 1999 - - - w
7518 FIDE 561010073 Nguyễn Trần Minh Bảo Nam 2016 - - -
7519 FIDE 12475033 Đào Văn Tiến Dũng Nam 2021 - - -
7520 FIDE 12475289 Đỗ Võ Lê Huỳnh Nữ 2008 - 1473 1523 w