| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7503
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Lê Nhật Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1528 | 1544 | w | ||
|
7508
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7512
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | 1683 | |||