DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12422282 Nguyễn Huy Lam Nam 1974 - - -
7502 FIDE 12423050 Nguyễn Thanh Hưng Nam 1996 - - -
7503 FIDE 12490890 Nguyễn Minh Khôi Nam 2018 - 1400 -
7504 FIDE 12492426 Lương Bảo Anh Nữ 2012 - - - w
7505 FIDE 12428426 Bùi Ngọc Mạnh Nam 2002 - - -
7506 FIDE 12430730 Trịnh Gia Huy Nam 2014 - - -
7507 FIDE 12497290 Đào Minh Nhật Nam 2016 - - -
7508 FIDE 12433802 Nguyễn Khải Nguyên Nam 2012 - - -
7509 FIDE 12435082 Võ Trọng Bình Nam 2007 - 1660 1772
7510 FIDE 12438154 Nguyễn Việt Quang Nam 2006 - - -
7511 FIDE 12439690 Vũ Việt Dũng Nam 2004 - - -
7512 FIDE 12443018 Huỳnh Tấn Tài Nam 2002 NA - - -
7513 FIDE 12443786 Phạm Trần Hùng Anh Nam 1991 - - -
7514 FIDE 12446602 Trần Nguyễn Minh Anh Nữ 2016 - - - w
7515 FIDE 12446858 Nguyễn Đức Trọng Nam 2016 - - -
7516 FIDE 12452491 Nguyễn Đăng Huy Nam 2011 - - 1471
7517 FIDE 12455563 Trần Lê Quỳnh Như Nữ 2016 - - - w
7518 FIDE 12458635 Tạ Minh Trí Nam 2018 - - -
7519 FIDE 12460427 Vũ Văn Khiêm Nam 2013 - - -
7520 FIDE 12465291 Lê Hoàng Kim Ngân Nữ 2018 - - - w