| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7482
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7483
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7484
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7485
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7486
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7487
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7488
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7489
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7490
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7491
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7492
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7494
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7495
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7496
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7497
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7498
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7499
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7500
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||