| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
7462
|
|
Đoàn Trịnh Thanh Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7463
|
|
Lê Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7464
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7465
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7466
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7467
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7468
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7469
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7470
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7471
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7472
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7473
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7474
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7475
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1515 | 1561 | |||
|
7476
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
7477
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7478
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7479
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7480
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||