| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7443
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||
|
7444
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7445
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
7450
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7451
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7453
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||