| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7422
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7424
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7426
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1704 | 1657 | |||
|
7428
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7432
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7433
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7434
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7436
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7437
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||