| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7402
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7404
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7408
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7409
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7410
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1509 | - | w | ||
|
7413
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
7416
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7417
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1449 | 1441 | |||