| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7402
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7405
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7408
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7411
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1678 | 1567 | w | ||
|
7414
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7417
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7419
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||