DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12475564 Phạm Võ Khai Nguyên Nam 2013 1735 1719 1594
742 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
743 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
744 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
745 FIDE 12424250 Đỗ Hà Trang Nữ 2011 1733 1724 1618 w
746 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
747 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1734 i
748 FIDE 561007749 Nguyễn Đăng Khang Nam 2015 1732 - -
749 FIDE 12477079 Tô Phạm Hòa Phát Nam 2015 1731 - 1668
750 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 2013 1730 1767 1771 w
751 FIDE 12416355 Nguyễn Nghĩa Gia An Nam 2009 1730 1878 1683 i
752 FIDE 12413801 Nguyễn Thế Phú Nam 2000 1730 - - i
753 FIDE 12488623 Nguyễn Văn Khánh An Nam 2013 1730 1485 1454
754 FIDE 12415944 Nguyễn Đức Duy Nam 2007 1730 1777 1782 i
755 FIDE 12418811 Lưu Trần Nguyên Khôi Nam 2004 1730 1712 1708 i
756 FIDE 12457477 Mai Quốc Cường Nam 2005 NA 1729 - -
757 FIDE 12414794 Nguyễn Thị Khánh Vân Nữ 2005 1729 1704 1759 w
758 FIDE 12406236 Phùng Đức Anh Nam 1995 1729 1710 1729
759 FIDE 12432415 Lê Phước Kiệt Nam 2007 1728 1569 1618 i
760 FIDE 12432784 Trần Thiện Phúc Nam 2011 1728 1659 1549