| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7383
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7384
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7386
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7387
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7388
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
7390
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7391
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7392
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7393
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1690 | 1422 | |||
|
7394
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7397
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7400
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||