| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7363
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1493 | 1504 | w | ||
|
7366
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
7369
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7370
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7371
|
|
Nguyễn Phúc Hải Đăng | Nam | 2009 | - | 1592 | 1746 | |||
|
7372
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7373
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7377
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7378
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7380
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||