| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7363
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7365
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1573 | 1559 | |||
|
7366
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7371
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7372
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7373
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7375
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7377
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | 1635 | 1580 | |||
|
7380
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||