| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
7343
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7344
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7345
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7348
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7351
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7352
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7353
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7355
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Nguyễn Vũ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Phan Hoàng Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7358
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||