| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7343
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7344
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7345
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7348
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7349
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7350
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7352
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7354
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7357
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7358
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1461 | 1563 | w | ||