| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7322
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7323
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7325
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7326
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1456 | 1520 | |||
|
7327
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
7332
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7333
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7336
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7337
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
7338
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1558 | 1647 | |||
|
7340
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||