| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7302
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7303
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7305
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7306
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7308
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7311
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7312
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7314
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7315
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7316
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7318
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||