| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7302
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7303
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
7305
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7306
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7308
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7309
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
7310
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7311
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
7312
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7314
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7316
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7318
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||