DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7301 FIDE 12460435 Huỳnh Châu Hà My Nữ 2015 - - - w
7302 FIDE 12463507 Trần Lê Băng Châu Nữ 2012 - - - w
7303 FIDE 561001619 Nguyễn Gia Thịnh Nam 2009 - - -
7304 FIDE 12468371 Nguyễn Phương Chi Nữ 2016 - - - w
7305 FIDE 12403091 Nguyễn Ngọc Đoan Trang Nữ 2000 - - - w
7306 FIDE 561006483 Lưu Tuấn Minh Nam 2015 - - -
7307 FIDE 12470163 Lê Hoàng Anh Nam 2014 - - -
7308 FIDE 12406163 Bùi Thanh Tùng Nam 1995 - - -
7309 FIDE 561009555 Vũ Minh Tiến Nam 2009 - - -
7310 FIDE 12409235 Nguyễn Đặng Hồng An Nữ - - - w
7311 FIDE 561011347 Huỳnh Hoàng Phát Nam 2016 - - -
7312 FIDE 12476307 Phạm Dương Thiên Phú Nam 2014 - - -
7313 FIDE 12411795 Nguyễn Thị Tú Uyên Nữ 2005 - - - w
7314 FIDE 12414867 Vũ Ngọc Lan Chi Nữ 2006 - - - w
7315 FIDE 12481939 Hà Minh Quang Nam 2010 - 1470 -
7316 FIDE 12417939 Dương Quốc Lê Khôi Nam 2009 - - -
7317 FIDE 12486035 Đoàn Quang Minh Nam 2019 - - -
7318 FIDE 12489107 Vũ Minh Hiếu Nam 2016 - - -
7319 FIDE 12489875 Nguyễn Phúc Lâm Nam 2013 - - -
7320 FIDE 12491411 Nguyễn Đức Gia An Nam 2015 - - -