| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7282
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7283
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7284
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7285
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7286
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7287
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7288
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7289
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7290
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7291
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1432 | - | |||
|
7292
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7293
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7294
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7295
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7297
|
|
Võ Trọng Bình | Nam | 2007 | - | 1660 | 1772 | |||
|
7298
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7299
|
|
Vũ Việt Dũng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7300
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||