DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7281 FIDE 12436100 Nguyễn Đức Khánh Nam 2012 - - -
7282 FIDE 12436356 Nguyễn Phước Duy Trung Nam 1999 NA - - -
7283 FIDE 12439428 Trần Công Thế Anh Nam 2001 - 1549 -
7284 FIDE 12439940 Nguyễn Gia Khánh Nam 2013 - 1552 1652
7285 FIDE 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Nữ 2009 - - - w
7286 FIDE 12442500 Lê Minh Quân Nam 2016 - 1593 1517
7287 FIDE 12444804 Nguyễn Hồng Thúy Nữ 2013 - - - w
7288 FIDE 12446084 Hòa Quang Minh Nam 2012 - - -
7289 FIDE 12449156 Nguyễn Nhị Lương Nữ 1969 - - - w
7290 FIDE 12451460 Huỳnh Phạm Bảo Minh Nam 2018 - - -
7291 FIDE 12453765 Phan Tấn Hải Nam 2013 - 1550 1449
7292 FIDE 12456837 Khổng Xuân Lam Nữ 2014 - - - w
7293 FIDE 12459909 Nguyễn Anh Tuấn Nam 2004 - - -
7294 FIDE 12463493 Hoàng Mộc Trà Nữ 2016 - - - w
7295 FIDE 561004421 Ngô Minh Hoàng Nam 2018 - - -
7296 FIDE 561004677 Nguyễn Ngọc Thảo Tiên Nữ 2017 - - - w
7297 FIDE 12404101 Vũ Hồng Nhật Linh Nam - - -
7298 FIDE 12469637 Trịnh Đình Minh Khang Nam 2012 - - 1520
7299 FIDE 12404357 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ - - - w
7300 FIDE 12471429 Trần Duy Khang Nam 2007 - - -