| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7262
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7263
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7264
|
|
Phạm Hà An | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7265
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7266
|
|
Phạm Ngọc Tú | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7267
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 2012 | - | 1563 | - | |||
|
7268
|
|
Đỗ Minh Thuận | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7269
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7270
|
|
Phạm Đình Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7271
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
7272
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7273
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1713 | 1596 | w | ||
|
7274
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7275
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7276
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7277
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1490 | 1607 | w | ||
|
7278
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7279
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1608 | 1607 | |||
|
7280
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1439 | 1479 | |||