DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7261 FIDE 12408964 Bùi Ngọc Ánh Nhi Nữ 2002 - - - w
7262 FIDE 12410500 Nguyễn Đỗ Tường Vy Nữ 2001 - - - w
7263 FIDE 12477060 Phan Võ Anh Đức Nam 2015 - - -
7264 FIDE 561015172 Phạm Hà An Nữ 2021 - - - w
7265 FIDE 12413828 Nguyễn Thị Huỳnh Thơ Nữ 1998 - - - w
7266 FIDE 561018244 Phạm Ngọc Tú Nam 1994 - - -
7267 FIDE 12482692 Lê Sỹ Tuấn Hải Nam 2012 - 1563 -
7268 FIDE 561019780 Đỗ Minh Thuận Nam 2013 - - -
7269 FIDE 12483460 Cao Trí Thành Nam 2016 - - -
7270 FIDE 561020036 Phạm Đình Tùng Nam 2019 - - -
7271 FIDE 12419460 Lê Văn Khoa Nam 2011 - 1487 1490
7272 FIDE 12485764 Hà Khánh Ngọc Nữ 2019 - - - w
7273 FIDE 12420484 Nguyễn Huỳnh Xuân Anh Nữ 2008 - 1713 1596 w
7274 FIDE 12423300 Trần Hải Đăng Nam 2009 - - -
7275 FIDE 12488836 Nguyễn Nhật Anh Nam 2017 - - -
7276 FIDE 12423556 Nguyễn Đức Trí (Đn) Nam 2011 - - -
7277 FIDE 12490628 Đặng Phương Mai Nữ 2012 - 1490 1607 w
7278 FIDE 12495492 Hoàng Ngọc Tùng Nam 1984 - - -
7279 FIDE 12496260 Nguyễn Trung Kiên Nam 2014 - 1608 1607
7280 FIDE 12433284 Nguyễn Bá Duy Khang Nam 2015 - 1439 1479