| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
7250
|
|
Đoàn Trịnh Thanh Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7251
|
|
Lê Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7255
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7256
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7257
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7258
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||