| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
7223
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7227
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
7228
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1465 | 1417 | w | ||
|
7229
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7233
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
7238
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7239
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||