| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Hoàng Thị Kim Thuận | Nữ | 1987 | NA | - | - | - | w | |
|
7202
|
|
Trần Phúc Hoa Phi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7203
|
|
Nguyễn Tùng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7204
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
7206
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Trịnh Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7210
|
|
Trần Phong Trình | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7211
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Hồ Kiến Quốc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7213
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7214
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7216
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1490 | |||
|
7217
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||