| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7203
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7204
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7206
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1526 | 1544 | w | ||
|
7207
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7210
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7211
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7213
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7214
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7216
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7217
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | 1688 | |||
|
7219
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||