DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
721 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 2008 1745 1930 1901
722 FIDE 12402478 Lê Lã Trà My Nữ 1984 1744 1806 1815 wi
723 FIDE 12420832 Trần Tú Nam Kha Nam 1990 1744 1690 1720 i
724 FIDE 12405582 Nguyễn Quốc Kỳ Nam 2002 1743 - 1743 i
725 FIDE 12442330 Phan Đăng Khôi Nam 2015 1743 1707 1754
726 FIDE 12418820 Nguyễn Quốc Trường Sơn Nam 2007 1742 1654 1722
727 FIDE 12424110 Trần Phương Vi Nữ 2008 1742 1746 1613 w
728 FIDE 12429058 Lê Vinh Đĩnh Nam 2009 1741 1808 1745
729 FIDE 12403741 Vương Phước Anh Khoa Nam 2002 1741 - - i
730 FIDE 12421162 Nguyễn Minh Yến Nhi Nữ 2006 1741 1747 1749 wi
731 FIDE 12406864 Trần Thị Yến Xuân Nữ 2002 1741 1711 1832 wi
732 FIDE 12404861 Phạm Đăng Khánh Nam 2000 1740 - - i
733 FIDE 12424374 Lê Minh Anh Nữ 2011 1739 1821 1863 w
734 FIDE 12420930 Bùi Quốc Huy Nam 2010 1738 1721 1646 i
735 FIDE 12411876 Thành Uyển Dung Nữ 2005 WCM 1738 1708 1678 wi
736 FIDE 12445444 Trần Thiện Huy Nam 2007 1737 1725 1701 i
737 FIDE 12427535 Nguyễn Ngọc Hải Nam 1999 1736 1803 1881 i
738 FIDE 12404110 Châu Trần Bội Linh Nữ 1997 1736 1605 1619 wi
739 FIDE 12407453 Lê Thúy Vi Nữ 1995 1735 - - wi
740 FIDE 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Nam 2016 1735 1759 1790