| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7182
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7183
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7184
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7185
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7186
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7187
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7188
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
7189
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1471 | 1412 | w | ||
|
7190
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 2014 | - | - | 1443 | |||
|
7191
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1449 | 1449 | |||
|
7192
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1562 | 1553 | |||
|
7193
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7194
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7195
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7196
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7197
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7198
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7199
|
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7200
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||