| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7162
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7164
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7165
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7166
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7167
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7168
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7169
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7170
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7171
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7172
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7174
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7175
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7177
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1531 | - | |||
|
7178
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7179
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7180
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||