| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7142
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | 1544 | |||
|
7143
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7145
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | 1811 | |||
|
7146
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7147
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | 1531 | |||
|
7148
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1488 | 1587 | |||
|
7149
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7150
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | 1474 | w | ||
|
7154
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7155
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7156
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7158
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||