| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 13/07/2015 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 13-01-2001 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 04-09-2017 | - | - | 1559 | |||
|
7124
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 13-01-2001 | - | - | - | w | ||
|
7125
|
|
Tô Phạm Hòa Phát | Nam | 25-10-2015 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 11-08-2015 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 26-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
7128
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 21-05-2018 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 31-08-2008 | - | - | - | w | ||
|
7130
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 15-02-2019 | - | - | - | w | ||
|
7131
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 20-03-1974 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 26-05-2007 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 29-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
7134
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 14-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
7136
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 20-09-1984 | - | - | - | w | ||
|
7137
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 01-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
7139
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 17-11-2014 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 15-07-2012 | - | - | - | |||