| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7105
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7108
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7111
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7114
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7117
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1682 | 1560 | w | ||
|
7120
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||