| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 27-10-1993 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 22-01-2008 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 21-12-2014 | - | 1449 | 1441 | |||
|
7104
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 10-10-1983 | - | - | - | w | ||
|
7105
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 06-07-1990 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 20-08-1999 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 11-04-2018 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 19-02-2013 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 25-04-2015 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 20-01-2010 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 02-07-2009 | - | 1601 | - | |||
|
7112
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 27-01-2006 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 14-01-2003 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 30-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
7115
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 27-05-2017 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 26-07-2014 | - | - | - | w | ||
|
7118
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 16-09-1992 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 10-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
7120
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 22-09-2018 | - | - | - | w | ||