DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7101 FIDE 12422029 Đỗ Phú Phi Nam 1984 - - -
7102 FIDE 12487821 Trương Huỳnh Danh Nam 2002 - - -
7103 FIDE 12422541 Hà Minh Hải Nam 1986 - - -
7104 FIDE 12422797 Nguyễn Thị Thanh Nữ 1990 - - - w
7105 FIDE 12425869 Phạm Tùng Quân Nam 2013 - - -
7106 FIDE 12497037 Dương Nhật Minh Nam 2020 - - -
7107 FIDE 12435341 Hồ Gia Hân Nữ 2013 - - - w
7108 FIDE 12435597 Phan Thiên Phúc Nam 2010 - - -
7109 FIDE 12438669 Lê Huỳnh Nhựt Hải Nam 1989 - - -
7110 FIDE 12440205 Nguyễn Xuân Hào Nam 1987 NA - - -
7111 FIDE 12440973 Huỳnh Nguyễn Hải Huy Nam 2008 - - -
7112 FIDE 12448141 Lưu Hoàng Anh Nam 2007 - - -
7113 FIDE 12448397 Lê Trần Bảo Thư Nữ 2015 - 1540 - w
7114 FIDE 12450189 Võ Trần Nhật Hạ Nam 2007 - - -
7115 FIDE 12452238 Bùi Anh Vũ Nam 2011 - - -
7116 FIDE 12452750 Vũ Huỳnh Mai Vy Nữ 2014 - - - w
7117 FIDE 12455822 Nguyễn Đặng Minh Quân Nam 1996 - - -
7118 FIDE 561000078 Trần Anh Khoa Nam 1994 - - -
7119 FIDE 561000590 Đinh Nhã Phương Nữ 2015 - 1682 1560 w
7120 FIDE 12465038 Trần Minh Đăng Nam 2012 - - -