DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7081 FIDE 12416380 Ngô Đình Nhật Minh Nam 2008 - - -
7082 FIDE 12482684 Hoàng Văn Đạt Nam 2006 - - -
7083 FIDE 561020028 Duchemin Nguyễn Nữ 2021 - - - w
7084 FIDE 561020540 Nguyễn Đăng Anh Nam 2020 - - -
7085 FIDE 561020796 Phạm Khánh Linh Nữ 2016 - - - w
7086 FIDE 12485500 Phạm Nguyên Bách Nam 2016 - - -
7087 FIDE 12485756 Văn Lê Gia Phúc Nam 2011 - - -
7088 FIDE 12420476 Nguyễn Phạm Bảo Nghi Nữ 2008 - - - w
7089 FIDE 561023612 Võ Minh Nhật Nam 2011 - - -
7090 FIDE 561023868 Nguyễn Việt Tiến Nam 2015 - - -
7091 FIDE 12488828 Nguyễn Quốc Anh Nam 2011 - - -
7092 FIDE 12423548 Lương Minh Quân Nam 2009 - - -
7093 FIDE 12491900 Trần Nguyễn Hưng Nam 2009 - - -
7094 FIDE 12493180 Phan Lê Đức Nghi Nam 2014 - - -
7095 FIDE 12427900 Nguyễn Thị Hà Nam 2000 - - -
7096 FIDE 12495484 Phan Minh Quân Nam 2017 - - -
7097 FIDE 12498300 Nguyễn Đức Trí Nam 2018 - - -
7098 FIDE 12433020 Nguyễn Tiến Nhật Khôi Nam 2015 - - -
7099 FIDE 12433276 Dương Gia Bảo Nam 2015 - 1407 1617
7100 FIDE 12436348 Lê Khánh Quyên Nữ 1998 FA - - - w