| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7082
|
|
Trần Thế Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Trần Thị Minh Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7084
|
|
Mai Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7085
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Lê Ngọc Ái Trân | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7087
|
|
Hồ Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7088
|
|
Phạm Đặng Khư Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7089
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7090
|
|
Phan Hoàng Trúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7091
|
|
Bùi Gia An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Phạm Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7093
|
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 1980 | DI | - | - | - | ||
|
7094
|
|
Hà Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7096
|
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7097
|
|
Lưu Phú An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7098
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7099
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | 1417 | |||
|
7100
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||