| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 15-11-2011 | - | - | - | |||
|
7082
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 29-12-2013 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 19-03-2020 | - | - | - | w | ||
|
7084
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 13-08-2017 | - | - | - | w | ||
|
7085
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 15-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
7086
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 24-07-2015 | - | - | - | |||
|
7087
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 19-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
7088
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 17-09-2016 | - | - | - | |||
|
7089
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 05-08-2017 | - | - | - | |||
|
7090
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 06-01-2015 | - | - | - | |||
|
7091
|
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 05-08-2019 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 09-07-2003 | - | - | - | w | ||
|
7093
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 23-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
7094
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 03-02-2020 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 06-09-2015 | - | 1539 | - | w | ||
|
7096
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 10-06-2016 | - | - | - | |||
|
7097
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 14-05-2014 | - | - | - | |||
|
7098
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962-07-30 | NA | - | - | - | w | |
|
7099
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 29-09-2008 | - | - | - | w | ||
|
7100
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969-10-31 | - | - | - | |||