| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7062
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7063
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7064
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7065
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7066
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7067
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7068
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7069
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7070
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7071
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7072
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7073
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7074
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7075
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7076
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7077
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7078
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7079
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7080
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | 1425 | 1588 | |||